Review Bộ Đề ETS 2026 Test 2 Mới Nhất: Cấu Trúc Có Thay Đổi?

Review Bộ Đề ETS 2026 Test 2 Mới Nhất: Cấu Trúc Có Thay Đổi?
30/12/2025 11:31 AM 5447 Lượt xem

MỤC LỤC

    1. ETS là gì? 

    ETS (Educational Testing Service) là Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ – tổ chức trực tiếp ra đề và cấp chứng chỉ TOEIC quốc tế.

    Việc luyện đề từ chính "cha đẻ" của kỳ thi giúp bạn:

    • Sát thực tế 99%: Độ khó, giọng đọc và cấu trúc ngữ pháp tương đương đề thi thật tại IIG.
    • Cập nhật xu hướng: Các bộ đề ETS (2022, 2023, 2024) cập nhật liên tục các chủ đề mới trong môi trường làm việc hiện đại.

     

    2. Tổng quan cấu trúc đề thi TOEIC (Format mới)

     

    1. Chi tiết test 2 đề ETS 2026
    Part 1: Mô tả tranh (6 câu)

     Tranh tả người (chiếm 4 câu):  nhóm tranh dễ lấy điểm nhất nếu bạn nắm chắc các cấu trúc mô tả hành động.

    • Tranh 1 người (Single person): Tập trung vào hành động của tay, mắt và trang phục.
      • Ví dụ: "He is typing on a keyboard" (Anh ấy đang gõ phím).
    • Tranh nhóm người (Two or more people): Tập trung vào hành động chung (đang họp, đang đi bộ) hoặc sự tương tác (đang bắt tay, đang nhìn nhau).
      • Ví dụ: "They are shaking hands" (Họ đang bắt tay nhau).

    Các từ vựng "kinh điển" thường gặp:

    • Hành động với đồ vật: holding (cầm), carrying (mang), moving (di chuyển), pointing at (chỉ vào).
    • Hành động tại nơi làm việc: operation (vận hành máy), reaching for (với lấy), examining (kiểm tra/xem xét).

     

     Tranh tả vật hoặc phong cảnh ( chiếm 2 câu)

    Đây là nhóm câu hỏi "ăn điểm 800+" vì bẫy rất nhiều. Tranh sẽ không có người, hoặc người chỉ đóng vai trò phụ mờ nhạt.

    • Tập trung vào vị trí: Đồ vật được đặt ở đâu (trên bàn, dưới sàn, dựa vào tường).
    • Tập trung vào trạng thái: Cửa đang mở, đèn đang sáng, hàng hóa được sắp xếp.

    Cấu trúc ngữ pháp "bẫy" nhất:

    • Thì Hiện tại hoàn thành bị động (S + have/has + been + V{ed/p2}: Dùng để tả trạng thái của vật.
      • Ví dụ: "Some posters have been cleaned on the wall" (Một vài tấm áp phích đã được dán trên tường).
    •  "Being" (S + is/are + being + V_{ed/p2}: * Quy tắc của cô Hiền Nhung: Nếu tranh không có người mà đáp án có từ "Being" (đang được làm gì đó) 

    -> Loại ngay lập tức. Vì không có người thì không thể có hành động đang diễn ra tác động vào vật.

     

     Part 2 : Hội thoại và bài nói

    Dạng bài: Nghe 1 câu hỏi → chọn câu trả lời phù hợp nhất (không có tranh).

    Các dạng câu hỏi phổ biến trong ETS:

    • WH-question (What / When / Where / Why / How)
    • Yes–No question
    • Câu hỏi gián tiếp, câu hỏi lựa chọn

    Dạng câu

    Số câu (ước lượng)

    Tỷ lệ(%)

    WH-question

    12

    48%

    Yes / No questions 

    10

    40%

    Tag questions 

    2

    8%

    Statement/ suggestion 

    4%

    Tổng

    25 câu

    100%

    Thông tin chi tiết: 

    Tổng WH-questions có 12 câu gồm có: 

    • What - 1 câu  
    • When - 3 câu  
    • Where - 2 câu  
    • Why - 2 câu 
    • Who - 3 câu
    • How - 1 câu

    Câu Yes / No (Yes–No questions): 10 câu

    Câu đuôi (Tag questions) :  2 câu

    Câu dạng gợi ý / đề nghị / lời mời (Suggestion / Statement question) : 1 câu

     

    Những “bẫy” thường gặp trong Part 2 ETS

      Phát âm giống nhau

      Đúng ngữ pháp nhưng sai ngữ cảnh

     Nghe sót từ khóa quan trọng : như thời gian, địa điểm, người, hành động.


     

    PART 3 – Đoạn hội thoại (39 câu)

    Dạng bài: Hội thoại 2 hoặc 3 người, mỗi đoạn có 3 câu hỏi, 13 đoạn hội thoại ngắn
    Tổng cộng 39 câu hỏi

    Các chủ đề quen thuộc trong đề ETS:

    • Công việc, văn phòng
    • Du lịch, đặt phòng, lịch hẹn
    • Dịch vụ khách hàng, mua sắm

     

    PART 4:  Bài nói ngắn - gồm 30 câu 

    Đặc điểm lớn nhất của Part 4 là tính thực tế cực cao, mô phỏng các tình huống giao tiếp một chiều trong đời sống và công việc

     

    Để đạt điểm cao Part 4, bạn cần làm quen với 5 dạng bài phổ biến nhất trong đề ETS:

    Dạng bài

    Nội dung thường gặp

    Từ khóa cần chú ý

    Announcement (Thông báo)

    Tại sân bay, nhà ga, siêu thị hoặc văn phòng.

    Attention, delay, schedule, change.

    Telephone Message (Tin nhắn thoại)

    Lời nhắn để lại khi không nhấc máy hoặc tin nhắn tự động.

    Call back, reached, unavailable, leave a message.

    Advertisement (Quảng cáo)

    Giới thiệu sản phẩm mới, dịch vụ hoặc chương trình khuyến mãi.

    Discount, free, grand opening, limited time.

    Introduction (Giới thiệu)

    Giới thiệu một diễn giả tại hội nghị hoặc một nhân viên mới.

    Welcome, honored guest, expert, career.

    News/Report (Tin tức)

    Bản tin thời tiết, tình hình giao thông hoặc tin kinh tế.

    Traffic jam, rain, stock market, update.

     

      Part 5: Hoàn thành câu – "Chiến thuật" bứt phá thời gian

    Part 5 gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm đơn lẻ. Đây là phần "vàng" để bạn tích lũy thời gian cho Part 7. 

    1. Nhóm câu hỏi Ngữ pháp (Grammar) – Chiếm 65.5% - 19 câu 

    • Dấu hiệu: 4 đáp án có chung gốc từ, chỉ khác nhau phần đuôi (suffix).
    • Các dạng hay gặp: Chia thì, loại từ (Danh - Tính - Động - Trạng), đại từ, từ nối (Liên từ/Giới từ)..

    Dạng ngữ pháp 

    Số câu 

    Loại từ (noun / adj / adv / verb)

    10

    Thì & dạng động từ

    4

    Giới từ

    3

    Liên từ / mệnh đề phụ

    2

    Đặc điểm nổi bật của nhóm NGỮ PHÁP 

    • Loại từ chiếm áp đảo 

    → cần nhìn vị trí trống(trước danh từ / sau động từ / sau giới từ…)

    Cấu trúc quen thuộc TOEIC:

    • be composed of
    • decide + wh-word + to V
    • by + mốc thời gian
    • adjective + noun
    • relative clause (that / who)

    Chủ yếu kiểm tra:

    • Nhận diện từ loại
    • Dùng đúng cấu trúc cố định. 

    2. Nhóm câu hỏi Từ vựng (Vocabulary) – Chiếm ~ 34.5% - 10 câu 

    • Dấu hiệu: 4 đáp án là các từ hoàn toàn khác nhau.
    • Dạng bài: Chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh công sở hoặc các cụm từ đi cùng nhau (Collocations).

    Nhóm từ vựng

    Số câu

    Collocation / Cụm cố định

    6

    Từ đồng nghĩa / ngữ nghĩa

    4

    Đặc điểm nổi bật:

     Rất nhiều collocation cố định TOEIC

    • manufacturing plant
    • top priority
    • unseasonably cold
    • distinguish A from B
       

     Không yêu cầu nghĩa khó, nhưng cần:

    • quen ngữ cảnh công sở
    • đọc nhiều đề ETS

    Những lỗi thí sinh hay mắc phải

    1.  Chỉ nhìn nghĩa, không kiểm tra ngữ pháp
    2. Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ
    3. Không đọc hết câu
    4.  Mất thời gian quá lâu cho 1 câu
    5.  Bị “đánh lừa” bởi từ nhìn quen

     

    Part 6: Hoàn thành đoạn văn – "Cầu nối" ngữ cảnh

    Part 6 gồm 16 câu hỏi (chia thành 4 đoạn văn, mỗi đoạn 4 câu). 

    Đây là phần thi đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngữ pháp của Part 5 và khả năng đọc hiểu của Part 7.

    1. Các dạng câu hỏi trọng tâm

    • Chia thì & Loại từ: Tương tự Part 5 nhưng cần nhìn vào các câu xung quanh để xác định thời điểm hành động.
    • Từ nối (Transitions): Chọn các từ như However, Therefore, In addition để liên kết ý giữa hai câu.
    • Điền câu hoàn chỉnh (Sentence Insertion): Đây là dạng bài khó nhất. Bạn phải chọn một câu phù hợp nhất để lấp đầy khoảng trống sao cho đoạn văn logic.

     

    PART 7 – Đọc hiểu (54 câu)

    Part 7 là phần dài nhất – khó nhất – quyết định điểm 700+, kiểm tra khả năng đọc hiểu tiếng Anh trong môi trường làm việc thực tế.

    Dạng bài:

    • Đọc 1 đoạn (Single): 5 đoạn; 14 câu  (chiếm ~26%)  
    • 2 đoạn (Double): 4  đoạn; 20 câu (chiếm ~37%)
    • 3 đoạn (Triple): 3 đoạn, 20 câu (chiếm ~37%)

    Tổng có 12 đoạn - 54 câu 

    Nội dung thường gặp : Email, thông báo, quảng cáo, bài báo ngắn, chat nội bộ

    Dạng câu hỏi: 

    • Thông tin chi tiết
    • Mục đích văn bản
    • Từ vựng trong ngữ cảnh

    →  Dễ ăn điểm nhất

    Câu

    Nhóm câu 

    Nội dung thường gặp 

    Mức độ 

    147–160

    SINGLE PASSAGE

    (5 đoạn – 14 câu)

    Email nội bộ  

    Thông báo

    Quảng cáo

    Hướng dẫn

    Bài báo ngắn

    ⭐ Dễ

    161–175

    DOUBLE PASSAGE

    (2–3 đoạn – 10 câu)

    Email + thông báo

    Email + form

    Tin nhắn + lịch trình

    ⭐⭐ Trung bình

    176–185

    DOUBLE PASSAGE 

    (2 đoạn – 10 câu)

    Invoice + Email

    Announcement + Email

    ⭐⭐⭐ Khá

    186–200 

    TRIPLE PASSAGE

     (3 đoạn – 20 câu)

    Email + thông báo + ghi chú

    Email chuỗi hội thoại

    Bảng lịch + email + thông báo

    ⭐⭐⭐⭐ Khó

     

    XEM THÊM: [LINK TẢI TRỌN BỘ ĐỀ ETS 2026 TẠI ĐÂY]

    https://drive.google.com/drive/folders/1shDCDYHeFkVrBeSx1ZLrTMVCbTcfEsma

     

    3. Bí kíp luyện đề ETS "một lần là đỗ"

    Một trong những sai lầm lớn nhất là làm đề xong chỉ xem mình đúng bao nhiêu câu. Để tiến bộ, bạn cần:

    • Ghi sổ tay từ vựng: Mỗi đề ETS chứa khoảng 200-300 từ vựng cốt lõi.
    • Phân tích lỗi sai: Sai do nghe nhầm, sai do quên ngữ pháp hay sai do bị bẫy?
    • Luyện nghe thụ động: Nghe lại file audio của ETS mọi lúc mọi nơi để làm quen với ngữ điệu.

    Luyện đề ETS đúng cách – Nâng điểm nhanh cùng Hiền Nhung TOEIC

    Nếu bạn đang tìm một nơi luyện đề ETS bài bản – dễ hiểu – đúng trọng tâm, thì Hiền Nhung TOEIC chính là lựa chọn phù hợp.

    Trung tâm chuyên đào tạo TOEIC cho sinh viên và người đi làm, với:

     Bộ đề ETS cập nhật mới nhất, sát đề thi thật
     Giải thích chi tiết từng câu hỏi theo tư duy ra đề ETS
     Lộ trình rõ ràng theo từng mục tiêu điểm số: 450 – 650 – 750 – 900+
     Phù hợp cả với người mất gốc hoặc học lâu chưa tiến bộ

    Không chỉ luyện đề, học viên còn được hướng dẫn:
    Nhận diện bẫy thường gặp trong bài thi
    Phân bổ thời gian làm bài hiệu quả
    Tăng điểm bền vững – hiểu bản chất, không học vẹt

    Xem ngay trọn bộ đề ETS 2026 mới nhất tại đây để bắt đầu hành trình chinh phục TOEIC một cách thông minh và hiệu quả hơn!

    Tham gia học & luyện đề cùng chúng tôi

    Livestream Giải đề ETS 2026
    🕚 Thời gian: 11h trưa, từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần
    🔗 TikTok: https://www.tiktok.com/@cohiennhungtoeic?_r=1

    Tham gia group để xem lại livestream và nhận tài liệu miễn phí:
    🔗 https://www.facebook.com/groups/giaideetsmoinhat

     

    Tin tức liên quan

    Zalo
    Zalo
    Hotline
    0829638136 0829638136